忆单词忆单词

xe lu

压路机

名词 CEFR B2 越南语
xe lu 压路机

释义

常用搭配

xe lu rung
振动压路机
xe lu tay
手扶压路机

例句

Xe lu đang làm phẳng mặt đường.
压路机正在压平路面。
Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.
工程需要多台压路机才能快速完成。

工程机械工具

常见问题

压路机用越南语怎么说?
「压路机」的越南语是 xe lu。
xe lu 是什么意思?
xe lu 在越南语中意思是「压路机」,词性为名词。用于压实路面的工程机械。
xe lu 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe lu 怎么造句?
例如:Xe lu đang làm phẳng mặt đường.(压路机正在压平路面。);Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.(工程需要多台压路机才能快速完成。)。

想真正记住「xe lu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练