忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xe lu
xe lu
压路机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
用于压实路面的工程机械
常用搭配
xe lu rung
振动压路机
xe lu tay
手扶压路机
例句
Xe lu đang làm phẳng mặt đường.
压路机正在压平路面。
Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.
工程需要多台压路机才能快速完成。
工程机械工具
máy trộn bê tông
混凝土搅拌机
máy kéo
拖拉机
máy gặt
收割机
cần cẩu
起重机
máy ủi
推土机
máy xúc
挖掘机
常见问题
压路机用越南语怎么说?
「压路机」的越南语是 xe lu。
xe lu 是什么意思?
xe lu 在越南语中意思是「压路机」,词性为名词。用于压实路面的工程机械。
xe lu 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe lu 怎么造句?
例如:Xe lu đang làm phẳng mặt đường.(压路机正在压平路面。);Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.(工程需要多台压路机才能快速完成。)。
想真正记住「xe lu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store