忆单词忆单词

xâm phạm quyền

侵权

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— xâm: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)

xâm phạm quyền 侵权

释义

常用搭配

xâm phạm quyền riêng tư
侵权隐私
xâm phạm quyền tác giả
侵权著作

例句

Hành động đó là xâm phạm quyền.
那个行为是侵权。
Không được xâm phạm quyền của người khác.
不能侵权他人的权利。

出现在这些词条的例句中

法律实务词汇

常见问题

侵权用越南语怎么说?
「侵权」的越南语是 xâm phạm quyền。
xâm phạm quyền 是什么意思?
xâm phạm quyền 在越南语中意思是「侵权」,词性为动词。侵权,侵犯他人权利。
xâm phạm quyền 怎么读?
xâm phạm quyền 有 3 个音节:xâm: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xâm phạm quyền 怎么造句?
例如:Hành động đó là xâm phạm quyền.(那个行为是侵权。);Không được xâm phạm quyền của người khác.(不能侵权他人的权利。)。

想真正记住「xâm phạm quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练