忆单词忆单词

gặp nạn

遇难

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · nạn: nặng(低促、带喉塞)

gặp nạn 遇难

释义

常用搭配

gặp nạn giao thông
交通遇难
gặp nạn trên biển
海上遇难

例句

Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.
很多人在滑坡中遇难。
Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.
他旅游时遇难了。

相关词条

常见问题

遇难用越南语怎么说?
「遇难」的越南语是 gặp nạn。
gặp nạn 是什么意思?
gặp nạn 在越南语中意思是「遇难」,词性为动词。遇难,遭遇灾难。
gặp nạn 怎么读?
gặp nạn 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · nạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp nạn 怎么造句?
例如:Nhiều người đã gặp nạn trong vụ lở đất.(很多人在滑坡中遇难。);Anh ấy gặp nạn khi đi du lịch.(他旅游时遇难了。)。

想真正记住「gặp nạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练