忆单词忆单词

vận chuyển

运输

动词 越南语

声调 2 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) ?

vận chuyển 运输

释义

常用搭配

vận chuyển hàng hóa
运输货物
phí vận chuyển
运输费

例句

Công ty sẽ vận chuyển hàng đến nhà bạn.
公司会把货物运输到你家。
Phí vận chuyển đã được tính vào giá.
运输费已包含在价格里。

出现在这些词条的例句中

道路与公共交通

常见问题

运输用越南语怎么说?
「运输」的越南语是 vận chuyển。
vận chuyển 是什么意思?
vận chuyển 在越南语中意思是「运输」,词性为动词。运输,运送。
vận chuyển 怎么读?
vận chuyển 有 2 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận chuyển 常用吗?
vận chuyển 在越南语最常用的 3000 个词之内。
vận chuyển 怎么造句?
例如:Công ty sẽ vận chuyển hàng đến nhà bạn.(公司会把货物运输到你家。);Phí vận chuyển đã được tính vào giá.(运输费已包含在价格里。)。

想真正记住「vận chuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练