忆单词忆单词

oán hận

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— oán: sắc(高升) · hận: nặng(低促、带喉塞)

oán hận 怨

释义

常用搭配

oán hận ai
怨恨某人
giữ oán hận
怀有怨恨

例句

Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.
他还对过去的事心存怨恨。
Đừng để oán hận làm mờ lý trí.
不要让怨恨蒙蔽理智。

情绪百态

常见问题

怨用越南语怎么说?
「怨」的越南语是 oán hận。
oán hận 是什么意思?
oán hận 在越南语中意思是「怨」,词性为动词。怨,心怀不满或仇恨。
oán hận 怎么读?
oán hận 有 2 个音节:oán: sắc(高升) · hận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
oán hận 怎么造句?
例如:Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.(他还对过去的事心存怨恨。);Đừng để oán hận làm mờ lý trí.(不要让怨恨蒙蔽理智。)。

想真正记住「oán hận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练