忆单词忆单词

vẻ hấp dẫn

韵味

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— vẻ: hỏi(降升) · hấp: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)

vẻ hấp dẫn 韵味

释义

常用搭配

vẻ hấp dẫn riêng
独特韵味
vẻ hấp dẫn bí ẩn
神秘韵味

例句

Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.
她有一种很独特的韵味。
Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.
这幅画散发着非凡的韵味。

相关词条

常见问题

韵味用越南语怎么说?
「韵味」的越南语是 vẻ hấp dẫn。
vẻ hấp dẫn 是什么意思?
vẻ hấp dẫn 在越南语中意思是「韵味」,词性为名词。韵味,吸引力;独特的魅力。
vẻ hấp dẫn 怎么读?
vẻ hấp dẫn 有 3 个音节:vẻ: hỏi(降升) · hấp: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vẻ hấp dẫn 怎么造句?
例如:Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.(她有一种很独特的韵味。);Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.(这幅画散发着非凡的韵味。)。

想真正记住「vẻ hấp dẫn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练