忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dự liệu
同形词:
dữ liệu
dự liệu
预料
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · liệu: nặng(低促、带喉塞)
释义
事先预想,预测
常用搭配
dự liệu trước
事先预料
khó dự liệu
难以预料
例句
Chúng tôi đã dự liệu mọi tình huống.
我们已经预料到各种情况。
Kết quả này không ai dự liệu được.
这个结果谁也没预料到。
出现在这些词条的例句中
ngoài dự liệu
意料之外
表达态度必备词
hà tất
何必
khả thi
可行
không thích hợp
不宜
không tránh khỏi
免不了
không thể nói là
谈不上
không làm được
办不到
常见问题
预料用越南语怎么说?
「预料」的越南语是 dự liệu。
dự liệu 是什么意思?
dự liệu 在越南语中意思是「预料」,词性为动词。事先预想,预测。
dự liệu 怎么读?
dự liệu 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự liệu 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã dự liệu mọi tình huống.(我们已经预料到各种情况。);Kết quả này không ai dự liệu được.(这个结果谁也没预料到。)。
想真正记住「dự liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store