忆单词忆单词

quần thể thao

运动裤

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— quần: huyền(低降) · thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调)

quần thể thao 运动裤

释义

常用搭配

quần thể thao nam
男士运动裤
mặc quần thể thao
穿运动裤

例句

Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.
我健身时穿运动裤。
Quần thể thao rất thoải mái.
运动裤很舒服。

裤装日常

常见问题

运动裤用越南语怎么说?
「运动裤」的越南语是 quần thể thao。
quần thể thao 是什么意思?
quần thể thao 在越南语中意思是「运动裤」,词性为名词。运动裤,适合运动穿的长裤。
quần thể thao 怎么读?
quần thể thao 有 3 个音节:quần: huyền(低降) · thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quần thể thao 怎么造句?
例如:Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.(我健身时穿运动裤。);Quần thể thao rất thoải mái.(运动裤很舒服。)。

想真正记住「quần thể thao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练