忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
viên mãn
viên mãn
圆满
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— viên: ngang(平调) · mãn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
圆满,完美无缺
常用搭配
kết thúc viên mãn
圆满结束
cuộc sống viên mãn
圆满的生活
例句
Họ có một gia đình viên mãn.
他们有一个圆满的家庭。
Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.
一切都圆满结束了。
祝贺与兴趣
ẩn
隐藏
nhầm
误
phồn vinh
繁荣
chủ đạo
主导
thú vị
有趣
hứng thú
兴趣
常见问题
圆满用越南语怎么说?
「圆满」的越南语是 viên mãn。
viên mãn 是什么意思?
viên mãn 在越南语中意思是「圆满」,词性为形容词。圆满,完美无缺。
viên mãn 怎么读?
viên mãn 有 2 个音节:viên: ngang(平调) · mãn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
viên mãn 常用吗?
viên mãn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
viên mãn 怎么造句?
例如:Họ có một gia đình viên mãn.(他们有一个圆满的家庭。);Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.(一切都圆满结束了。)。
想真正记住「viên mãn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store