忆单词忆单词

lão thành

元老

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— lão: ngã(带喉塞的高升) · thành: huyền(低降)

lão thành 元老

释义

常用搭配

lão thành cách mạng
革命元老
lão thành trong nghề
行业元老

例句

Ông là lão thành trong ngành.
他是行业元老。
Bà ấy là lão thành cách mạng.
她是革命元老。

职场百态

常见问题

元老用越南语怎么说?
「元老」的越南语是 lão thành。
lão thành 是什么意思?
lão thành 在越南语中意思是「元老」,词性为名词。资深的老一辈人物。
lão thành 怎么读?
lão thành 有 2 个音节:lão: ngã(带喉塞的高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lão thành 怎么造句?
例如:Ông là lão thành trong ngành.(他是行业元老。);Bà ấy là lão thành cách mạng.(她是革命元老。)。

想真正记住「lão thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练