忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lão thành
lão thành
元老
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lão: ngã(带喉塞的高升) · thành: huyền(低降)
释义
资深的老一辈人物
常用搭配
lão thành cách mạng
革命元老
lão thành trong nghề
行业元老
例句
Ông là lão thành trong ngành.
他是行业元老。
Bà ấy là lão thành cách mạng.
她是革命元老。
职场百态
cử nhân
学士
người ngoài nghề
外行
ngoại binh
外援
nòng cốt
骨干
hành nghề
从业
thâm niên
资历
常见问题
元老用越南语怎么说?
「元老」的越南语是 lão thành。
lão thành 是什么意思?
lão thành 在越南语中意思是「元老」,词性为名词。资深的老一辈人物。
lão thành 怎么读?
lão thành 有 2 个音节:lão: ngã(带喉塞的高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lão thành 怎么造句?
例如:Ông là lão thành trong ngành.(他是行业元老。);Bà ấy là lão thành cách mạng.(她是革命元老。)。
想真正记住「lão thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store