忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vận dụng
vận dụng
运用
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
释义
灵活使用,应用知识或方法
常用搭配
vận dụng kiến thức
运用知识
vận dụng kinh nghiệm
运用经验
例句
Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.
他会把理论运用到实际中。
Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.
老师鼓励学生创新运用。
表达方法
hình thức
形式
tham khảo
参考
che đậy
掩盖
tự mình
自行
ẩn dụ
比喻
hư cấu
虚构
常见问题
运用用越南语怎么说?
「运用」的越南语是 vận dụng。
vận dụng 是什么意思?
vận dụng 在越南语中意思是「运用」,词性为动词。灵活使用,应用知识或方法。
vận dụng 怎么读?
vận dụng 有 2 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận dụng 怎么造句?
例如:Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.(他会把理论运用到实际中。);Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.(老师鼓励学生创新运用。)。
想真正记住「vận dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store