忆单词忆单词

vận dụng

运用

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞)

vận dụng 运用

释义

常用搭配

vận dụng kiến thức
运用知识
vận dụng kinh nghiệm
运用经验

例句

Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.
他会把理论运用到实际中。
Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.
老师鼓励学生创新运用。

表达方法

常见问题

运用用越南语怎么说?
「运用」的越南语是 vận dụng。
vận dụng 是什么意思?
vận dụng 在越南语中意思是「运用」,词性为动词。灵活使用,应用知识或方法。
vận dụng 怎么读?
vận dụng 有 2 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận dụng 怎么造句?
例如:Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.(他会把理论运用到实际中。);Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.(老师鼓励学生创新运用。)。

想真正记住「vận dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练