忆单词忆单词

vòng loại

预赛

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— vòng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)

vòng loại 预赛

释义

常用搭配

vòng loại World Cup
世界杯预赛
vòng loại trực tiếp
淘汰预赛

例句

Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.
球队已通过预赛。
Vòng loại diễn ra vào tháng tới.
预赛将在下月举行。

出现在这些词条的例句中

赛场盛事

常见问题

预赛用越南语怎么说?
「预赛」的越南语是 vòng loại。
vòng loại 是什么意思?
vòng loại 在越南语中意思是「预赛」,词性为名词。比赛前的淘汰赛,预赛。
vòng loại 怎么读?
vòng loại 有 2 个音节:vòng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vòng loại 怎么造句?
例如:Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.(球队已通过预赛。);Vòng loại diễn ra vào tháng tới.(预赛将在下月举行。)。

想真正记住「vòng loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练