忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vòng loại
vòng loại
预赛
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vòng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)
释义
比赛前的淘汰赛,预赛
常用搭配
vòng loại World Cup
世界杯预赛
vòng loại trực tiếp
淘汰预赛
例句
Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.
球队已通过预赛。
Vòng loại diễn ra vào tháng tới.
预赛将在下月举行。
出现在这些词条的例句中
vòng
轮
赛场盛事
lễ khai mạc
开幕式
bán kết
半决赛
giải đấu lớn
大奖赛
giải đấu
联赛
hội thao
运动会
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
常见问题
预赛用越南语怎么说?
「预赛」的越南语是 vòng loại。
vòng loại 是什么意思?
vòng loại 在越南语中意思是「预赛」,词性为名词。比赛前的淘汰赛,预赛。
vòng loại 怎么读?
vòng loại 有 2 个音节:vòng: huyền(低降) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vòng loại 怎么造句?
例如:Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.(球队已通过预赛。);Vòng loại diễn ra vào tháng tới.(预赛将在下月举行。)。
想真正记住「vòng loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store