忆单词忆单词

vận động viên

运动员

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)

vận động viên 运动员

释义

常用搭配

vận động viên bóng đá
足球运动员
vận động viên chuyên nghiệp
职业运动员

例句

Anh ấy là vận động viên bơi lội.
他是游泳运动员。
Vận động viên đang luyện tập.
运动员正在训练。

出现在这些词条的例句中

职场精英圈

常见问题

运动员用越南语怎么说?
「运动员」的越南语是 vận động viên。
vận động viên 是什么意思?
vận động viên 在越南语中意思是「运动员」,词性为名词。运动员。
vận động viên 怎么读?
vận động viên 有 3 个音节:vận: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vận động viên 怎么造句?
例如:Anh ấy là vận động viên bơi lội.(他是游泳运动员。);Vận động viên đang luyện tập.(运动员正在训练。)。

想真正记住「vận động viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练