忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hẹn trước
hẹn trước
预约
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hẹn: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)
释义
提前约定时间
常用搭配
hẹn trước với bác sĩ
提前预约医生
hẹn trước lịch họp
预约会议
例句
Bạn nên hẹn trước khi đến.
你应该提前预约。
Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.
我已经和牙医预约了。
认知与规则
cơ chế
机制
quy phạm
规范
gián đoạn
中断
công ước
公约
xác lập
确立
tiếp thu
吸取
常见问题
预约用越南语怎么说?
「预约」的越南语是 hẹn trước。
hẹn trước 是什么意思?
hẹn trước 在越南语中意思是「预约」,词性为动词。提前约定时间。
hẹn trước 怎么读?
hẹn trước 有 2 个音节:hẹn: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẹn trước 怎么造句?
例如:Bạn nên hẹn trước khi đến.(你应该提前预约。);Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.(我已经和牙医预约了。)。
想真正记住「hẹn trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store