忆单词忆单词

hẹn trước

预约

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hẹn: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)

hẹn trước 预约

释义

常用搭配

hẹn trước với bác sĩ
提前预约医生
hẹn trước lịch họp
预约会议

例句

Bạn nên hẹn trước khi đến.
你应该提前预约。
Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.
我已经和牙医预约了。

认知与规则

常见问题

预约用越南语怎么说?
「预约」的越南语是 hẹn trước。
hẹn trước 是什么意思?
hẹn trước 在越南语中意思是「预约」,词性为动词。提前约定时间。
hẹn trước 怎么读?
hẹn trước 有 2 个音节:hẹn: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẹn trước 怎么造句?
例如:Bạn nên hẹn trước khi đến.(你应该提前预约。);Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.(我已经和牙医预约了。)。

想真正记住「hẹn trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练