忆单词忆单词

dành cho

予以

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dành: huyền(低降) · cho: ngang(平调)

dành cho 予以

释义

常用搭配

dành cho trẻ em
予以儿童
dành cho khách hàng
予以客户

例句

Phần quà này dành cho bạn.
这个礼物予以你。
Chương trình này dành cho người lớn tuổi.
这个项目予以老年人。

出现在这些词条的例句中

表达细节小词

常见问题

予以用越南语怎么说?
「予以」的越南语是 dành cho。
dành cho 是什么意思?
dành cho 在越南语中意思是「予以」,词性为动词。给予,专为某人/某事而设。
dành cho 怎么读?
dành cho 有 2 个音节:dành: huyền(低降) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dành cho 怎么造句?
例如:Phần quà này dành cho bạn.(这个礼物予以你。);Chương trình này dành cho người lớn tuổi.(这个项目予以老年人。)。

想真正记住「dành cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练