忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dành cho
dành cho
予以
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dành: huyền(低降) · cho: ngang(平调)
释义
给予,专为某人/某事而设
常用搭配
dành cho trẻ em
予以儿童
dành cho khách hàng
予以客户
例句
Phần quà này dành cho bạn.
这个礼物予以你。
Chương trình này dành cho người lớn tuổi.
这个项目予以老年人。
出现在这些词条的例句中
sơ cấp
初级
vô hạn
无限
vô tận
无穷
câm điếc
聋哑
cầu vượt
立交桥
hầm chui
地下通道
sâu nặng
深情
làn đường
车道
表达细节小词
giới hạn ở
限于
có thể nói
可谓
ngoại trừ
除外
không tính
不算
xem thêm
参见
nhằm
旨在
常见问题
予以用越南语怎么说?
「予以」的越南语是 dành cho。
dành cho 是什么意思?
dành cho 在越南语中意思是「予以」,词性为动词。给予,专为某人/某事而设。
dành cho 怎么读?
dành cho 有 2 个音节:dành: huyền(低降) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dành cho 怎么造句?
例如:Phần quà này dành cho bạn.(这个礼物予以你。);Chương trình này dành cho người lớn tuổi.(这个项目予以老年人。)。
想真正记住「dành cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store