忆单词忆单词

ủi đồ

熨衣服

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ủi: hỏi(降升) · đồ: huyền(低降) ?

ủi đồ 熨衣服

释义

常用搭配

ủi đồ bằng bàn ủi
用熨斗熨衣服
ủi đồ cho gia đình
为家人熨衣服

例句

Tôi phải ủi đồ trước khi đi làm.
我上班前要熨衣服。
Mẹ đang ủi đồ trong phòng.
妈妈正在房间里熨衣服。

衣物护理与修补

常见问题

熨衣服用越南语怎么说?
「熨衣服」的越南语是 ủi đồ。
ủi đồ 是什么意思?
ủi đồ 在越南语中意思是「熨衣服」,词性为动词。用熨斗把衣服熨平。
ủi đồ 怎么读?
ủi đồ 有 2 个音节:ủi: hỏi(降升) · đồ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ủi đồ 常用吗?
ủi đồ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ủi đồ 怎么造句?
例如:Tôi phải ủi đồ trước khi đi làm.(我上班前要熨衣服。);Mẹ đang ủi đồ trong phòng.(妈妈正在房间里熨衣服。)。

想真正记住「ủi đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练