忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hình tròn
hình tròn
圆形
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)
?
释义
圆形,圆圈
常用搭配
vẽ hình tròn
画圆形
bánh hình tròn
圆形蛋糕
例句
Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.
老师要求画一个圆形。
Bánh này có hình tròn.
这个蛋糕是圆形的。
出现在这些词条的例句中
đường kính
直径
hình
图
科技与度量
hành hung
殴打
độc tài
独裁
Lễ Phục Sinh
复活节
năm trăm nghìn
五十万越南盾
buôn bán
贩卖
chữ sai chính tả
错别字
常见问题
圆形用越南语怎么说?
「圆形」的越南语是 hình tròn。
hình tròn 是什么意思?
hình tròn 在越南语中意思是「圆形」,词性为名词。圆形,圆圈。
hình tròn 怎么读?
hình tròn 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình tròn 常用吗?
hình tròn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hình tròn 怎么造句?
例如:Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.(老师要求画一个圆形。);Bánh này có hình tròn.(这个蛋糕是圆形的。)。
想真正记住「hình tròn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store