忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hình tròn
hình tròn
圆形
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)
释义
圆形,圆圈
常用搭配
vẽ hình tròn
画圆形
bánh hình tròn
圆形蛋糕
例句
Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.
老师要求画一个圆形。
Bánh này có hình tròn.
这个蛋糕是圆形的。
出现在这些词条的例句中
hình
图
đường kính
直径
图形与空间
nhẹ nhàng
柔和
đối xứng
对称
mặt trái
反面
ba chiều
三维
hình vẽ
图形
khoảng trống
间隙
常见问题
圆形用越南语怎么说?
「圆形」的越南语是 hình tròn。
hình tròn 是什么意思?
hình tròn 在越南语中意思是「圆形」,词性为名词。圆形,圆圈。
hình tròn 怎么读?
hình tròn 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình tròn 怎么造句?
例如:Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.(老师要求画一个圆形。);Bánh này có hình tròn.(这个蛋糕是圆形的。)。
想真正记住「hình tròn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store