忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hẹn hò
hẹn hò
约会
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hẹn: nặng(低促、带喉塞) · hò: huyền(低降)
释义
约会,恋人之间见面交往
常用搭配
hẹn hò lần đầu
第一次约会
đi hẹn hò
去约会
例句
Chúng tôi hẹn hò vào cuối tuần.
我们周末约会。
Bạn đã từng hẹn hò chưa?
你约会过吗?
聚会邀约
xem mắt
相亲
liên hoan
联欢
salon
沙龙
xem náo nhiệt
看热闹
lễ hội hóa trang
狂欢
thuyền rồng
龙舟
常见问题
约会用越南语怎么说?
「约会」的越南语是 hẹn hò。
hẹn hò 是什么意思?
hẹn hò 在越南语中意思是「约会」,词性为动词。约会,恋人之间见面交往。
hẹn hò 怎么读?
hẹn hò 有 2 个音节:hẹn: nặng(低促、带喉塞) · hò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẹn hò 怎么造句?
例如:Chúng tôi hẹn hò vào cuối tuần.(我们周末约会。);Bạn đã từng hẹn hò chưa?(你约会过吗?)。
想真正记住「hẹn hò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store