忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ràng buộc
ràng buộc
约束
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ràng: huyền(低降) · buộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
约束,限制
使受约束
常用搭配
ràng buộc pháp lý
法律约束
ràng buộc trách nhiệm
责任约束
例句
Luật pháp ràng buộc mọi công dân.
法律约束所有公民。
Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.
他觉得被家庭约束。
法律实务进阶
phạt tiền
罚款
theo pháp luật
依法
pháp chế
法制
bản thỏa thuận
协议书
quyền
权
quyền lực
权力
常见问题
约束用越南语怎么说?
「约束」的越南语是 ràng buộc。
ràng buộc 是什么意思?
ràng buộc 在越南语中意思是「约束」,词性为动词。约束,限制;使受约束。
ràng buộc 怎么读?
ràng buộc 有 2 个音节:ràng: huyền(低降) · buộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ràng buộc 怎么造句?
例如:Luật pháp ràng buộc mọi công dân.(法律约束所有公民。);Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.(他觉得被家庭约束。)。
想真正记住「ràng buộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store