忆单词忆单词

đặt trước

预定

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đặt: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)

đặt trước 预定

释义

常用搭配

đặt trước phòng
预定房间
đặt trước vé
预定票

例句

Tôi đã đặt trước khách sạn.
我已经预定了酒店。
Bạn nên đặt trước vé máy bay.
你应该提前预定机票。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

预定用越南语怎么说?
「预定」的越南语是 đặt trước。
đặt trước 是什么意思?
đặt trước 在越南语中意思是「预定」,词性为动词。预定,提前预约。
đặt trước 怎么读?
đặt trước 有 2 个音节:đặt: nặng(低促、带喉塞) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặt trước 怎么造句?
例如:Tôi đã đặt trước khách sạn.(我已经预定了酒店。);Bạn nên đặt trước vé máy bay.(你应该提前预定机票。)。

想真正记住「đặt trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练