忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dự báo
dự báo
预报
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · báo: sắc(高升)
释义
预报
预测
常用搭配
dự báo thời tiết
天气预报
dự báo kinh tế
经济预报
例句
Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.
我每天早上看天气预报。
Dự báo cho thấy giá sẽ tăng.
预报显示价格会上涨。
出现在这些词条的例句中
thời tiết
天气
bão
台风
nhiều mây
多云
quả nhiên
果然
giảm nhiệt
降温
mưa lớn
暴雨
động đất
地震
khí tượng
气象
天气万象
áp suất
气压
ôn đới
温带
khô ráo
干燥
cầu vồng
彩虹
cực quang
极光
mát mẻ
清凉
常见问题
预报用越南语怎么说?
「预报」的越南语是 dự báo。
dự báo 是什么意思?
dự báo 在越南语中意思是「预报」,词性为名词。预报;预测。
dự báo 怎么读?
dự báo 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự báo 怎么造句?
例如:Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.(我每天早上看天气预报。);Dự báo cho thấy giá sẽ tăng.(预报显示价格会上涨。)。
想真正记住「dự báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store