忆单词忆单词

đầu tháng

月初

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tháng: sắc(高升)

đầu tháng 月初

释义

常用搭配

đầu tháng tới
下月初
đầu tháng này
本月初

例句

Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.
我月初要出差。
Đầu tháng trời thường mát mẻ.
月初天气常常凉爽。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

月初用越南语怎么说?
「月初」的越南语是 đầu tháng。
đầu tháng 是什么意思?
đầu tháng 在越南语中意思是「月初」,词性为名词。月初,月头。
đầu tháng 怎么读?
đầu tháng 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · tháng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu tháng 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.(我月初要出差。);Đầu tháng trời thường mát mẻ.(月初天气常常凉爽。)。

想真正记住「đầu tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练