忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dư luận
dư luận
舆论
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dư: ngang(平调) · luận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
舆论,公众意见
常用搭配
dư luận xã hội
社会舆论
gây dư luận
引起舆论
例句
Vụ việc này gây xôn xao dư luận.
这件事引起了舆论哗然。
Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.
舆论非常关注这个问题。
出现在这些词条的例句中
xôn xao
沸沸扬扬
chấn động
震撼
gây chấn động
轰动
đánh lạc hướng
误导
tiêu điểm
焦点
讨论与反馈
thư ngỏ
公开信
phản hồi
反馈
phóng đại
夸张
theo phong trào
随大溜
phụ họa
附和
dàn xếp
摆平
常见问题
舆论用越南语怎么说?
「舆论」的越南语是 dư luận。
dư luận 是什么意思?
dư luận 在越南语中意思是「舆论」,词性为名词。舆论,公众意见。
dư luận 怎么读?
dư luận 有 2 个音节:dư: ngang(平调) · luận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dư luận 常用吗?
dư luận 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dư luận 怎么造句?
例如:Vụ việc này gây xôn xao dư luận.(这件事引起了舆论哗然。);Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.(舆论非常关注这个问题。)。
想真正记住「dư luận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store