忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vé tháng
vé tháng
月票
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vé: sắc(高升) · tháng: sắc(高升)
?
释义
月票,按月购买的车票
常用搭配
mua vé tháng
买月票
vé tháng xe buýt
公交月票
例句
Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.
我刚买了公交月票。
Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.
月票有助于节省交通费用。
公交与校车
quầy vé
售票处
nhân viên bán vé
售票员
nhà chờ
候车室
đưa đón
接送
xe trung chuyển
摆渡车
ngã tư
十字路口
常见问题
月票用越南语怎么说?
「月票」的越南语是 vé tháng。
vé tháng 是什么意思?
vé tháng 在越南语中意思是「月票」,词性为名词。月票,按月购买的车票。
vé tháng 怎么读?
vé tháng 有 2 个音节:vé: sắc(高升) · tháng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vé tháng 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.(我刚买了公交月票。);Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.(月票有助于节省交通费用。)。
想真正记住「vé tháng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store