忆单词忆单词

áo choàng tắm

浴袍

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— áo: sắc(高升) · choàng: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)

áo choàng tắm 浴袍

释义

常用搭配

mặc áo choàng tắm
穿浴袍
giặt áo choàng tắm
洗浴袍

例句

Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.
我喜欢洗完澡后穿浴袍。
Áo choàng tắm này rất mềm mại.
这件浴袍很柔软。

家居生活必备

常见问题

浴袍用越南语怎么说?
「浴袍」的越南语是 áo choàng tắm。
áo choàng tắm 是什么意思?
áo choàng tắm 在越南语中意思是「浴袍」,词性为名词。洗澡后穿的长袍。
áo choàng tắm 怎么读?
áo choàng tắm 有 3 个音节:áo: sắc(高升) · choàng: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo choàng tắm 怎么造句?
例如:Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.(我喜欢洗完澡后穿浴袍。);Áo choàng tắm này rất mềm mại.(这件浴袍很柔软。)。

想真正记住「áo choàng tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练