忆单词忆单词

viện trợ

援助

名词 越南语

声调 2 个音节 —— viện: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞) ?

viện trợ 援助

释义

常用搭配

viện trợ nhân đạo
人道援助
nhận viện trợ
接受援助

例句

Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.
这个国家获得了国际援助。
Viện trợ đã đến đúng lúc.
援助及时到达了。

军舰与国民

常见问题

援助用越南语怎么说?
「援助」的越南语是 viện trợ。
viện trợ 是什么意思?
viện trợ 在越南语中意思是「援助」,词性为名词。对有困难的个人或国家提供帮助。
viện trợ 怎么读?
viện trợ 有 2 个音节:viện: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
viện trợ 常用吗?
viện trợ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
viện trợ 怎么造句?
例如:Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.(这个国家获得了国际援助。);Viện trợ đã đến đúng lúc.(援助及时到达了。)。

想真正记住「viện trợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练