忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
viện trợ
viện trợ
援助
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— viện: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
对有困难的个人或国家提供帮助
常用搭配
viện trợ nhân đạo
人道援助
nhận viện trợ
接受援助
例句
Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.
这个国家获得了国际援助。
Viện trợ đã đến đúng lúc.
援助及时到达了。
军舰与国民
hội nghị thượng đỉnh
峰会
quốc dân
国民
phái đi
派出
nhau
彼此
từng
曾
chính quyền
政权
常见问题
援助用越南语怎么说?
「援助」的越南语是 viện trợ。
viện trợ 是什么意思?
viện trợ 在越南语中意思是「援助」,词性为名词。对有困难的个人或国家提供帮助。
viện trợ 怎么读?
viện trợ 有 2 个音节:viện: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
viện trợ 常用吗?
viện trợ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
viện trợ 怎么造句?
例如:Nước này nhận được viện trợ từ quốc tế.(这个国家获得了国际援助。);Viện trợ đã đến đúng lúc.(援助及时到达了。)。
想真正记住「viện trợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store