忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lông chim
lông chim
羽毛
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lông: ngang(平调) · chim: ngang(平调)
?
释义
羽毛,鸟类身上的覆盖物
常用搭配
lông chim mềm mại
柔软的羽毛
thu thập lông chim
收集羽毛
例句
Lông chim rất nhẹ.
羽毛很轻。
Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.
小女孩捡到一根羽毛。
出现在这些词条的例句中
chim công
孔雀
鸟类与植物
nở rộ
绽放
lai giống
杂交
cá trắm
草鱼
hẹp
窄
ghi nhớ
牢记
trùng hợp
巧合
常见问题
羽毛用越南语怎么说?
「羽毛」的越南语是 lông chim。
lông chim 是什么意思?
lông chim 在越南语中意思是「羽毛」,词性为名词。羽毛,鸟类身上的覆盖物。
lông chim 怎么读?
lông chim 有 2 个音节:lông: ngang(平调) · chim: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lông chim 常用吗?
lông chim 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lông chim 怎么造句?
例如:Lông chim rất nhẹ.(羽毛很轻。);Cô bé nhặt được một chiếc lông chim.(小女孩捡到一根羽毛。)。
想真正记住「lông chim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store