忆单词忆单词

tức là

也就是说

连词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tức: sắc(高升) · là: huyền(低降)

tức là 也就是说

释义

常用搭配

tức là gì
也就是说什么
tức là như thế nào
也就是说怎么样

例句

Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học.
他是老师,也就是说教书。
Tôi bận, tức là không thể đi.
我很忙,也就是说不能去。

表达总结

常见问题

也就是说用越南语怎么说?
「也就是说」的越南语是 tức là。
tức là 是什么意思?
tức là 在越南语中意思是「也就是说」,词性为连词。也就是说;即。
tức là 怎么读?
tức là 有 2 个音节:tức: sắc(高升) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tức là 怎么造句?
例如:Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học.(他是老师,也就是说教书。);Tôi bận, tức là không thể đi.(我很忙,也就是说不能去。)。

想真正记住「tức là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练