忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tụt hậu
tụt hậu
落后
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tụt: nặng(低促、带喉塞) · hậu: nặng(低促、带喉塞)
释义
发展速度比别人慢,跟不上进步
常用搭配
tụt hậu về công nghệ
技术落后
tụt hậu kinh tế
经济落后
例句
Nước này đang tụt hậu so với thế giới.
这个国家正落后于世界。
Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.
我们不能一直落后。
出现在这些词条的例句中
bắt kịp thời đại
与时俱进
表达更精准
đẩy nhanh
加快
có lợi
有利
lặp đi lặp lại
反复
sơ bộ
初步
vô dụng
没用
rộng lớn
广大
常见问题
落后用越南语怎么说?
「落后」的越南语是 tụt hậu。
tụt hậu 是什么意思?
tụt hậu 在越南语中意思是「落后」,词性为动词。发展速度比别人慢,跟不上进步。
tụt hậu 怎么读?
tụt hậu 有 2 个音节:tụt: nặng(低促、带喉塞) · hậu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tụt hậu 怎么造句?
例如:Nước này đang tụt hậu so với thế giới.(这个国家正落后于世界。);Chúng ta không thể tụt hậu mãi được.(我们不能一直落后。)。
想真正记住「tụt hậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store