忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuổi thọ
同形词:
tuổi thơ
tuổi thọ
寿命
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuổi: hỏi(降升) · thọ: nặng(低促、带喉塞)
释义
寿命,生命期限
常用搭配
tuổi thọ trung bình
平均寿命
kéo dài tuổi thọ
延长寿命
例句
Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.
人类寿命越来越长。
Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.
饮食习惯影响寿命。
身体与健康
canxi
钙
nhiệt lượng
热量
thân tâm
身心
có hại
有害
chất đạm
蛋白质
giảm cân
减肥
常见问题
寿命用越南语怎么说?
「寿命」的越南语是 tuổi thọ。
tuổi thọ 是什么意思?
tuổi thọ 在越南语中意思是「寿命」,词性为名词。寿命,生命期限。
tuổi thọ 怎么读?
tuổi thọ 有 2 个音节:tuổi: hỏi(降升) · thọ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuổi thọ 怎么造句?
例如:Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.(人类寿命越来越长。);Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.(饮食习惯影响寿命。)。
想真正记住「tuổi thọ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store