忆单词忆单词

同形词:tuổi thơ

tuổi thọ

寿命

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuổi: hỏi(降升) · thọ: nặng(低促、带喉塞)

tuổi thọ 寿命

释义

常用搭配

tuổi thọ trung bình
平均寿命
kéo dài tuổi thọ
延长寿命

例句

Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.
人类寿命越来越长。
Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.
饮食习惯影响寿命。

身体与健康

常见问题

寿命用越南语怎么说?
「寿命」的越南语是 tuổi thọ。
tuổi thọ 是什么意思?
tuổi thọ 在越南语中意思是「寿命」,词性为名词。寿命,生命期限。
tuổi thọ 怎么读?
tuổi thọ 有 2 个音节:tuổi: hỏi(降升) · thọ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuổi thọ 怎么造句?
例如:Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.(人类寿命越来越长。);Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.(饮食习惯影响寿命。)。

想真正记住「tuổi thọ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练