忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tủi thân
tủi thân
委屈
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tủi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)
释义
感到委屈,觉得自己受了冷落或不公平对待
常用搭配
cảm thấy tủi thân
感到委屈
tủi thân một mình
独自委屈
例句
Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.
她因为没人记得她的生日而感到委屈。
Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.
有时我也会因为离家远而觉得委屈。
情绪百态
phấn chấn
振奋
ủng hộ
拥护
sĩ khí
士气
xoa dịu
平息
tình cảm chân thật
真情
đáng đời
活该
常见问题
委屈用越南语怎么说?
「委屈」的越南语是 tủi thân。
tủi thân 是什么意思?
tủi thân 在越南语中意思是「委屈」,词性为动词。感到委屈,觉得自己受了冷落或不公平对待。
tủi thân 怎么读?
tủi thân 有 2 个音节:tủi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tủi thân 怎么造句?
例如:Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.(她因为没人记得她的生日而感到委屈。);Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.(有时我也会因为离家远而觉得委屈。)。
想真正记住「tủi thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store