忆单词忆单词

tủi thân

委屈

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tủi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)

tủi thân 委屈

释义

常用搭配

cảm thấy tủi thân
感到委屈
tủi thân một mình
独自委屈

例句

Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.
她因为没人记得她的生日而感到委屈。
Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.
有时我也会因为离家远而觉得委屈。

情绪百态

常见问题

委屈用越南语怎么说?
「委屈」的越南语是 tủi thân。
tủi thân 是什么意思?
tủi thân 在越南语中意思是「委屈」,词性为动词。感到委屈,觉得自己受了冷落或不公平对待。
tủi thân 怎么读?
tủi thân 有 2 个音节:tủi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tủi thân 怎么造句?
例如:Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.(她因为没人记得她的生日而感到委屈。);Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.(有时我也会因为离家远而觉得委屈。)。

想真正记住「tủi thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练