忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuyến đầu
tuyến đầu
一线
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyến: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)
释义
一线,前线,最前沿
常用搭配
tuyến đầu chống dịch
抗疫一线
làm việc ở tuyến đầu
在一线工作
例句
Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.
一线医生很辛苦。
Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.
他在一线工作。
身份与角色
đoàn kịch
剧组
cấp dưới
下属
nhân sự
人事
nhà sư
和尚
tổng biên tập
主编
thành viên hội đồng quản trị
董事
常见问题
一线用越南语怎么说?
「一线」的越南语是 tuyến đầu。
tuyến đầu 是什么意思?
tuyến đầu 在越南语中意思是「一线」,词性为名词。一线,前线,最前沿。
tuyến đầu 怎么读?
tuyến đầu 有 2 个音节:tuyến: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyến đầu 怎么造句?
例如:Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.(一线医生很辛苦。);Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.(他在一线工作。)。
想真正记住「tuyến đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store