忆单词忆单词

tuyến đầu

一线

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuyến: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)

tuyến đầu 一线

释义

常用搭配

tuyến đầu chống dịch
抗疫一线
làm việc ở tuyến đầu
在一线工作

例句

Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.
一线医生很辛苦。
Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.
他在一线工作。

身份与角色

常见问题

一线用越南语怎么说?
「一线」的越南语是 tuyến đầu。
tuyến đầu 是什么意思?
tuyến đầu 在越南语中意思是「一线」,词性为名词。一线,前线,最前沿。
tuyến đầu 怎么读?
tuyến đầu 有 2 个音节:tuyến: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyến đầu 怎么造句?
例如:Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.(一线医生很辛苦。);Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.(他在一线工作。)。

想真正记住「tuyến đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练