忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tủ sách
tủ sách
书柜
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tủ: hỏi(降升) · sách: sắc(高升)
?
释义
书柜,放书的柜子
常用搭配
tủ sách lớn
大书柜
sắp xếp sách vào tủ sách
把书整理进书柜
例句
Nhà tôi có một tủ sách.
我家有一个书柜。
Tôi thích sắp xếp sách vào tủ sách.
我喜欢把书整理进书柜。
出现在这些词条的例句中
tủ
柜子
卧室与客厅用品
bức tường
墙壁
điện năng
电力
địa chỉ
地址
chi tiết
细节
dị ứng
过敏
tiêm
打针
常见问题
书柜用越南语怎么说?
「书柜」的越南语是 tủ sách。
tủ sách 是什么意思?
tủ sách 在越南语中意思是「书柜」,词性为名词。书柜,放书的柜子。
tủ sách 怎么读?
tủ sách 有 2 个音节:tủ: hỏi(降升) · sách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tủ sách 常用吗?
tủ sách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tủ sách 怎么造句?
例如:Nhà tôi có một tủ sách.(我家有一个书柜。);Tôi thích sắp xếp sách vào tủ sách.(我喜欢把书整理进书柜。)。
想真正记住「tủ sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store