忆单词忆单词

tuy nhiên

不过

连词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tuy: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)

tuy nhiên 不过

释义

常用搭配

tuy nhiên, tôi nghĩ
不过,我觉得
tuy nhiên, vẫn tiếp tục
不过,还是继续

例句

Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.
我喜欢这道菜,不过有点咸。
Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.
他很好,不过有点忙。

出现在这些词条的例句中

表达转折

常见问题

不过用越南语怎么说?
「不过」的越南语是 tuy nhiên。
tuy nhiên 是什么意思?
tuy nhiên 在越南语中意思是「不过」,词性为连词。表示转折,然而。
tuy nhiên 怎么读?
tuy nhiên 有 2 个音节:tuy: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuy nhiên 怎么造句?
例如:Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.(我喜欢这道菜,不过有点咸。);Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.(他很好,不过有点忙。)。

想真正记住「tuy nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练