忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuy nhiên
tuy nhiên
不过
连词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuy: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)
释义
表示转折,然而
常用搭配
tuy nhiên, tôi nghĩ
不过,我觉得
tuy nhiên, vẫn tiếp tục
不过,还是继续
例句
Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.
我喜欢这道菜,不过有点咸。
Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.
他很好,不过有点忙。
出现在这些词条的例句中
tuy
固然
表达转折
chỉ là
只是
mà là
而是
mặc dù
虽然
nếu không thì
要不然
tuy
固然
ngược lại
相反
常见问题
不过用越南语怎么说?
「不过」的越南语是 tuy nhiên。
tuy nhiên 是什么意思?
tuy nhiên 在越南语中意思是「不过」,词性为连词。表示转折,然而。
tuy nhiên 怎么读?
tuy nhiên 有 2 个音节:tuy: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuy nhiên 怎么造句?
例如:Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.(我喜欢这道菜,不过有点咸。);Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.(他很好,不过有点忙。)。
想真正记住「tuy nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store