忆单词忆单词

từng cái một

一一

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— từng: huyền(低降) · cái: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)

từng cái một 一一

释义

常用搭配

kiểm tra từng cái một
一一检查
giải quyết từng cái một
一一解决

例句

Tôi kiểm tra từng cái một.
我一一检查。
Họ trả lời từng cái một.
他们一一作答。

表达多少与频率

常见问题

一一用越南语怎么说?
「一一」的越南语是 từng cái một。
từng cái một 是什么意思?
từng cái một 在越南语中意思是「一一」,词性为短语。一个一个地,逐个。
từng cái một 怎么读?
từng cái một 有 3 个音节:từng: huyền(低降) · cái: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từng cái một 怎么造句?
例如:Tôi kiểm tra từng cái một.(我一一检查。);Họ trả lời từng cái một.(他们一一作答。)。

想真正记住「từng cái một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练