忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tỷ lệ
tỷ lệ
率
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tỷ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
比率,比例
常用搭配
tỷ lệ thành công
成功率
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
例句
Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.
失业率正在上升。
Tỷ lệ này khá cao.
这个率很高。
出现在这些词条的例句中
mù chữ
文盲
phần trăm
百分点
thất nghiệp
失业
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
tỷ lệ phần trăm
百分比
人际与健康习惯
vết
痕迹
cửa chống trộm
防盗门
vi phạm hợp đồng
违约
tắt
关掉
đăng ký hộ khẩu
落户
dục tốc bất đạt
欲速则不达
常见问题
率用越南语怎么说?
「率」的越南语是 tỷ lệ。
tỷ lệ 是什么意思?
tỷ lệ 在越南语中意思是「率」,词性为名词。比率,比例。
tỷ lệ 怎么读?
tỷ lệ 有 2 个音节:tỷ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỷ lệ 常用吗?
tỷ lệ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tỷ lệ 怎么造句?
例如:Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.(失业率正在上升。);Tỷ lệ này khá cao.(这个率很高。)。
想真正记住「tỷ lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store