忆单词忆单词

tương lai tươi sáng

锦绣前程

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tương: ngang(平调) · lai: ngang(平调) · tươi: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)

tương lai tươi sáng 锦绣前程

释义

常用搭配

hướng tới tương lai tươi sáng
迈向锦绣前程
chúc tương lai tươi sáng
祝你锦绣前程

例句

Chúc bạn một tương lai tươi sáng.
祝你锦绣前程。
Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.
她相信有锦绣前程。

常用习语精选

常见问题

锦绣前程用越南语怎么说?
「锦绣前程」的越南语是 tương lai tươi sáng。
tương lai tươi sáng 是什么意思?
tương lai tươi sáng 在越南语中意思是「锦绣前程」,词性为短语。前途光明,美好的未来。
tương lai tươi sáng 怎么读?
tương lai tươi sáng 有 4 个音节:tương: ngang(平调) · lai: ngang(平调) · tươi: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương lai tươi sáng 怎么造句?
例如:Chúc bạn một tương lai tươi sáng.(祝你锦绣前程。);Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.(她相信有锦绣前程。)。

想真正记住「tương lai tươi sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练