忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
twitter
twitter
推特
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
社交媒体平台推特
常用搭配
tài khoản twitter
推特账号
đăng bài trên twitter
在推特发帖
例句
Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.
我经常在推特上看新闻。
Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.
她每天在推特上发照片。
数字生活词汇
xóa bạn bè
删除好友
bị hack
被盗号
mất mạng
断网
yếu sóng
信号差
trạm BTS
通信基站
tiktok
抖音
常见问题
推特用越南语怎么说?
「推特」的越南语是 twitter。
twitter 是什么意思?
twitter 在越南语中意思是「推特」,词性为名词。社交媒体平台推特。
twitter 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
twitter 怎么造句?
例如:Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.(我经常在推特上看新闻。);Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.(她每天在推特上发照片。)。
想真正记住「twitter」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store