忆单词忆单词

twitter

推特

名词 CEFR B2 越南语
twitter 推特

释义

常用搭配

tài khoản twitter
推特账号
đăng bài trên twitter
在推特发帖

例句

Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.
我经常在推特上看新闻。
Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.
她每天在推特上发照片。

数字生活词汇

常见问题

推特用越南语怎么说?
「推特」的越南语是 twitter。
twitter 是什么意思?
twitter 在越南语中意思是「推特」,词性为名词。社交媒体平台推特。
twitter 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
twitter 怎么造句?
例如:Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.(我经常在推特上看新闻。);Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.(她每天在推特上发照片。)。

想真正记住「twitter」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练