忆单词忆单词

tự thân

亲身

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · thân: ngang(平调)

tự thân 亲身

释义

常用搭配

tự thân vận động
亲身努力

例句

Tôi muốn tự thân trải nghiệm.
我想亲身体验。
Anh ấy tự thân làm mọi việc.
他所有事情都亲身去做。

情感表达实用词

常见问题

亲身用越南语怎么说?
「亲身」的越南语是 tự thân。
tự thân 是什么意思?
tự thân 在越南语中意思是「亲身」,词性为副词。亲身,自己亲自。
tự thân 怎么读?
tự thân 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự thân 怎么造句?
例如:Tôi muốn tự thân trải nghiệm.(我想亲身体验。);Anh ấy tự thân làm mọi việc.(他所有事情都亲身去做。)。

想真正记住「tự thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练