忆单词忆单词

tường bị nứt

墙开裂

短语 越南语

声调 3 个音节 —— tường: huyền(低降) · bị: nặng(低促、带喉塞) · nứt: sắc(高升) ?

tường bị nứt 墙开裂

释义

常用搭配

tường bị nứt ngang
墙开裂为横向
tường bị nứt dọc
墙开裂为纵向

例句

Tường bị nứt sau trận động đất.
地震后墙开裂了。
Nhà mới xây mà tường đã bị nứt.
新房子墙开裂了。

安全隐患与伪造

常见问题

墙开裂用越南语怎么说?
「墙开裂」的越南语是 tường bị nứt。
tường bị nứt 是什么意思?
tường bị nứt 在越南语中意思是「墙开裂」,词性为短语。墙体出现裂缝。
tường bị nứt 怎么读?
tường bị nứt 有 3 个音节:tường: huyền(低降) · bị: nặng(低促、带喉塞) · nứt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tường bị nứt 怎么造句?
例如:Tường bị nứt sau trận động đất.(地震后墙开裂了。);Nhà mới xây mà tường đã bị nứt.(新房子墙开裂了。)。

想真正记住「tường bị nứt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练