忆单词忆单词

từng bước

逐步

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— từng: huyền(低降) · bước: sắc(高升)

từng bước 逐步

释义

常用搭配

từng bước phát triển
逐步发展
từng bước cải thiện
逐步改善

例句

Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.
我们会逐步解决这个问题。
Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.
他逐步实现了目标。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

逐步用越南语怎么说?
「逐步」的越南语是 từng bước。
từng bước 是什么意思?
từng bước 在越南语中意思是「逐步」,词性为副词。逐步,慢慢地。
từng bước 怎么读?
từng bước 有 2 个音节:từng: huyền(低降) · bước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từng bước 怎么造句?
例如:Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.(我们会逐步解决这个问题。);Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.(他逐步实现了目标。)。

想真正记住「từng bước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练