忆单词忆单词

từng nhà một

挨家挨户

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— từng: huyền(低降) · nhà: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞)

từng nhà một 挨家挨户

释义

常用搭配

đi từng nhà một
挨家挨户走
phát tờ rơi từng nhà một
挨家挨户发传单

例句

Chúng tôi đi từng nhà một để hỏi thăm.
我们挨家挨户去问候。
Họ phát quà từng nhà một.
他们挨家挨户发礼物。

日常举动

常见问题

挨家挨户用越南语怎么说?
「挨家挨户」的越南语是 từng nhà một。
từng nhà một 是什么意思?
từng nhà một 在越南语中意思是「挨家挨户」,词性为短语。挨家挨户,一家接一家。
từng nhà một 怎么读?
từng nhà một 有 3 个音节:từng: huyền(低降) · nhà: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từng nhà một 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi từng nhà một để hỏi thăm.(我们挨家挨户去问候。);Họ phát quà từng nhà một.(他们挨家挨户发礼物。)。

想真正记住「từng nhà một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练