忆单词忆单词

以 Q 开头的越南语单词

共 174 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

quáquà礼物quaquả果实quả bóngquá cảnh过境quả cầu pha lê水晶球qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai苦尽甘来quá đáng过分qua đời去世quá hạn逾期quá khen过奖quá khứ过去qua lại来回qua loa敷衍quá mức过度quả nhiên果然quá quen thuộc司空见惯quá sớm过早qua sôngquà tặng礼物quả táo苹果quả thật未免quá trình过程quáiquái vật怪物quán小馆quanquân军队quấnquần裤子quần áo服装quán cà phê咖啡店quần cargo工装裤quan chức官员quần chúng群众quân cờ棋子quán cóc路边摊quần da皮裤quan điểm观点quân đội军队quán game网吧quản gia管家quản giáo管教quan hệ关系quan hệ công chúng公关quan hệ tốt人缘儿quần jean牛仔裤quân kỳ军旗quan lại官吏quan liêu官僚quần lót内裤quản lý管理quản lý tài chính理财quan niệm观念quân phục军装quán quân冠军quấn quanh缠绕quần rách破洞裤quan sát观察quan sát học hỏi观摩quan sát tổng thể纵观quần soóc短裤quân sự军事quan tài棺材quan tâm关心quần tây西裤quần thể thao运动裤quán tính惯性quán trà茶馆儿quán trà sữa奶茶店quán triệt贯彻quan trọng重要quan trọng nhất首要quân tử君子quần vợt网球quân y军医quảng bá推广quảng cáo广告quãng đường路程quang minh chính đại光明磊落quảng trường广场quanhquanh năm常年quạtquạt điện电风扇quạt giấy折扇quạt trần吊扇quạt treo tường壁挂风扇quay转动quầy柜台quầy báo报亭quầy bar酒吧quầy chuyên dụng专柜quay cóp作弊quay đầu回头quay đầu xe掉头quầy hàng摊位quậy phá捣乱quay phim拍摄quấy rối骚扰quầy thanh toán收银台quầy vé售票处quay video录像quèquê社死quê độ丢脸quê gốc祖籍quê hương家乡quê nhà老家quê quán籍贯quen认识quênquên ăn quên ngủ废寝忘食quen biết相识quen tai thuộc lòng耳熟能详quen thuộc熟悉quẹo gấp急转弯quétquét dọn打扫quét nhà扫地quốc bảo国宝quốc ca国歌quốc dân国民quốc gia国家quốc học国学quốc hội国会quốc hữu国有quốc huy国徽quốc khánh国庆quốc kỳ国旗quốc lộ公路quốc phòng国防quốc tế国际quốc tịch国籍quốc vụ viện国务院quýquỳquỷ鬼怪quy cách规格quý cô女士quỹ công ích公积金quy củ规矩quỹ đạo轨迹quỹ đầu tư基金quy định规定quy đổi折合quỷ dữ恶魔quý giá珍贵quý hiếm珍稀quy hoạch规划quy luật规律quy mô规模quy mô lớn大规模quý ông男士quy phạm规范quy tắc规则quý tộc贵族quy trình流程quý trọng爱惜quyểnquyềnquyền anh拳击quyên gópquyền lợi权利quyền lực权力quyến rũ迷人quyển vở本子quyết chí vươn lên发愤图强quyết định决定quyết đoán果断quyết sách决策quyết tâm决心quýt橘子