忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quyền anh
quyền anh
拳击
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quyền: huyền(低降) · anh: ngang(平调)
释义
拳击
常用搭配
tập quyền anh
练拳击
giải quyền anh
拳击比赛
例句
Quyền anh là môn thể thao đối kháng.
拳击是一项对抗性运动。
Anh ấy là vận động viên quyền anh.
他是拳击运动员。
格斗与功夫
võ thuật
武术
judo
柔道
taekwondo
跆拳道
karate
空手道
thái cực quyền
太极拳
khí công
气功
常见问题
拳击用越南语怎么说?
「拳击」的越南语是 quyền anh。
quyền anh 是什么意思?
quyền anh 在越南语中意思是「拳击」,词性为名词。拳击。
quyền anh 怎么读?
quyền anh 有 2 个音节:quyền: huyền(低降) · anh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quyền anh 怎么造句?
例如:Quyền anh là môn thể thao đối kháng.(拳击是一项对抗性运动。);Anh ấy là vận động viên quyền anh.(他是拳击运动员。)。
想真正记住「quyền anh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store