忆单词忆单词

quân cờ

棋子

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— quân: ngang(平调) · cờ: huyền(低降)

quân cờ 棋子

释义

常用搭配

di chuyển quân cờ
移动棋子
bắt quân cờ
吃棋子

例句

Cô ấy di chuyển quân cờ rất nhanh.
她移动棋子很快。
Tôi đã mất một quân cờ.
我丢了一枚棋子。

出现在这些词条的例句中

桌游乐园

常见问题

棋子用越南语怎么说?
「棋子」的越南语是 quân cờ。
quân cờ 是什么意思?
quân cờ 在越南语中意思是「棋子」,词性为名词。棋类游戏中用于下棋的小块物品。
quân cờ 怎么读?
quân cờ 有 2 个音节:quân: ngang(平调) · cờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quân cờ 怎么造句?
例如:Cô ấy di chuyển quân cờ rất nhanh.(她移动棋子很快。);Tôi đã mất một quân cờ.(我丢了一枚棋子。)。

想真正记住「quân cờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练