忆单词忆单词

quân sự

军事

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)

quân sự 军事

释义

常用搭配

chiến lược quân sự
军事战略
huấn luyện quân sự
军事训练

例句

Anh ấy học về quân sự.
他学习军事。
Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.
军事对国防很重要。

出现在这些词条的例句中

军营日常

常见问题

军事用越南语怎么说?
「军事」的越南语是 quân sự。
quân sự 是什么意思?
quân sự 在越南语中意思是「军事」,词性为名词。与军队、战争相关的事务。
quân sự 怎么读?
quân sự 有 2 个音节:quân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quân sự 怎么造句?
例如:Anh ấy học về quân sự.(他学习军事。);Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.(军事对国防很重要。)。

想真正记住「quân sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练