忆单词忆单词

quan chức

官员

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quan: ngang(平调) · chức: sắc(高升)

quan chức 官员

释义

常用搭配

quan chức cấp cao
高级官员
quan chức chính phủ
政府官员

例句

Nhiều quan chức tham dự hội nghị.
许多官员参加了会议。
Ông ấy là một quan chức địa phương.
他是一名地方官员。

出现在这些词条的例句中

职场百工

常见问题

官员用越南语怎么说?
「官员」的越南语是 quan chức。
quan chức 是什么意思?
quan chức 在越南语中意思是「官员」,词性为名词。官员,担任公职的人。
quan chức 怎么读?
quan chức 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan chức 怎么造句?
例如:Nhiều quan chức tham dự hội nghị.(许多官员参加了会议。);Ông ấy là một quan chức địa phương.(他是一名地方官员。)。

想真正记住「quan chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练