忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quan chức
quan chức
官员
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quan: ngang(平调) · chức: sắc(高升)
释义
官员,担任公职的人
常用搭配
quan chức cấp cao
高级官员
quan chức chính phủ
政府官员
例句
Nhiều quan chức tham dự hội nghị.
许多官员参加了会议。
Ông ấy là một quan chức địa phương.
他是一名地方官员。
出现在这些词条的例句中
quan
官
hối lộ
贿赂
cấu kết
勾结
chất vấn
质问
kêu kiện
告状
mua chuộc
收买
职场百工
đại ca
老大
hội đồng quản trị
董事会
tài vụ
财务
hành chính
行政
nghị sĩ
议员
ứng cử viên
候选人
常见问题
官员用越南语怎么说?
「官员」的越南语是 quan chức。
quan chức 是什么意思?
quan chức 在越南语中意思是「官员」,词性为名词。官员,担任公职的人。
quan chức 怎么读?
quan chức 有 2 个音节:quan: ngang(平调) · chức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan chức 怎么造句?
例如:Nhiều quan chức tham dự hội nghị.(许多官员参加了会议。);Ông ấy là một quan chức địa phương.(他是一名地方官员。)。
想真正记住「quan chức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store