忆单词忆单词

quán tính

惯性

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quán: sắc(高升) · tính: sắc(高升) ?

quán tính 惯性

释义

常用搭配

lực quán tính
惯性力
hiện tượng quán tính
惯性现象

例句

Quán tính làm xe tiếp tục chạy.
惯性让汽车继续前进。
Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.
我们要克服旧的惯性。

太空与航天

常见问题

惯性用越南语怎么说?
「惯性」的越南语是 quán tính。
quán tính 是什么意思?
quán tính 在越南语中意思是「惯性」,词性为名词。惯性,物体保持原有运动状态的性质。
quán tính 怎么读?
quán tính 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán tính 常用吗?
quán tính 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quán tính 怎么造句?
例如:Quán tính làm xe tiếp tục chạy.(惯性让汽车继续前进。);Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.(我们要克服旧的惯性。)。

想真正记住「quán tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练