忆单词忆单词

quy phạm

规范

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— quy: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞)

quy phạm 规范

释义

常用搭配

quy phạm đạo đức
道德规范
quy phạm kỹ thuật
技术规范

例句

Chúng ta cần tuân thủ quy phạm.
我们需要遵守规范。
Quy phạm này rất quan trọng trong công việc.
这个规范在工作中很重要。

认知与规则

常见问题

规范用越南语怎么说?
「规范」的越南语是 quy phạm。
quy phạm 是什么意思?
quy phạm 在越南语中意思是「规范」,词性为名词。规范,标准。
quy phạm 怎么读?
quy phạm 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy phạm 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tuân thủ quy phạm.(我们需要遵守规范。);Quy phạm này rất quan trọng trong công việc.(这个规范在工作中很重要。)。

想真正记住「quy phạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练