忆单词忆单词

quan sát tổng thể

纵观

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— quan: ngang(平调) · sát: sắc(高升) · tổng: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)

quan sát tổng thể 纵观

释义

常用搭配

quan sát tổng thể tình hình
纵观全局
quan sát tổng thể thị trường
纵观市场

例句

Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.
纵观整体,形势较为稳定。
Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.
我们需要纵观这个问题。

表达程度

常见问题

纵观用越南语怎么说?
「纵观」的越南语是 quan sát tổng thể。
quan sát tổng thể 是什么意思?
quan sát tổng thể 在越南语中意思是「纵观」,词性为动词。从整体上观察、分析事物。
quan sát tổng thể 怎么读?
quan sát tổng thể 有 4 个音节:quan: ngang(平调) · sát: sắc(高升) · tổng: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan sát tổng thể 怎么造句?
例如:Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.(纵观整体,形势较为稳定。);Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.(我们需要纵观这个问题。)。

想真正记住「quan sát tổng thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练